Biến Tần VEICHI AC200-T3-011G (3 Pha 380V – 11kW)

Danh mục:

Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC200-T3-011G (3 Pha 380V – 11kW)

VEICHI AC200-T3-011G là dòng biến tần công suất 11kW (15HP) thuộc series AC200 danh tiếng. Đây là giải pháp điều khiển động cơ mạnh mẽ, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng tải nặng trong công nghiệp như máy nghiền, máy ép, băng tải đá, và hệ thống bơm công suất lớn.

Bài viết này cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết, từ thông số kích thước, sơ đồ đấu nối đến bảng mã lỗi, được trích xuất trực tiếp từ tài liệu chính hãng.

Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Trước khi lắp đặt, hãy xác định chính xác thông số thiết bị thông qua mã sản phẩm trên nhãn mác 1111.

Ký HiệuGiá TrịGiải Nghĩa Chi Tiết
AC200SeriesDòng biến tần hiệu suất cao AC200 Series.
T3Điện áp vàoT3 (Three-phase 380V): Nguồn vào 3 Pha 380V – Ra 3 Pha 380V.
011Công suất11 kW (Tương đương 15 HP – 15 Ngựa).
GLoại tảiG (General): Tải nặng/đa dụng (Chuyên trị các loại tải có quán tính lớn).

 

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Dữ liệu kỹ thuật quan trọng nhất của model AC200-T3-011G 2222222222222222.

Hạng MụcThông Số Kỹ ThuậtGhi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input)3 Pha 380V ~ 440VTần số 50/60Hz (Dao động cho phép ±5%).
Điện Áp Ra (Output)3 Pha 0V ~ Điện áp nguồnĐiều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor11 kW (15 HP)Công suất định mức.
Dòng Định Mức25 ADòng tải thực tế đầu ra (Output Current).
Khả Năng Quá Tải150% trong 60s; 180% trong 10sĐảm bảo khởi động êm ái cho tải nặng.
Kích Thước (mm)195 (Rộng) x 291 (Cao) x 167.5 (Sâu)Kích thước phủ bì của biến tần.
Kích Thước Lắp Đặt179 (W1) x 275 (H1) mmKhoảng cách lỗ ốc (Sử dụng ốc M6 – lỗ phi 7).
Dải Tần Số0.00Hz ~ 600.00HzPhù hợp cho cả motor thường và Spindle.
Đơn Vị PhanhTích hợp sẵn (Built-in)Chỉ cần đấu trực tiếp điện trở xả vào chân PB và (+).
Cấp Bảo VệIP20Làm mát cưỡng bức bằng quạt gió công suất lớn.

 

Các Tính Năng Nổi Bật

Tính NăngLợi Ích Cho Người Dùng
Thuật Toán VectorSử dụng công nghệ SVPWM và Vector vòng hở (SVC) giúp motor đạt momen xoắn cao ngay từ vòng tua thấp.
Bảo Vệ Toàn DiệnTự động bảo vệ khi mất pha, quá dòng, quá áp, quá nhiệt, ngắn mạch đầu ra.
PID Độc LậpTích hợp sẵn bộ PID cho các ứng dụng điều khiển áp suất bơm, quạt gió mà không cần PLC ngoài.
Keypad RờiBàn phím có thể tháo rời và nối dây kéo dài ra mặt tủ điện, thuận tiện cho việc vận hành 3.
Sơn Phủ ConformalBo mạch được phủ keo chống ẩm, bụi, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

 

Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối mạch động lực và điều khiển chuẩn xác 4.

Mạch Động Lực (Main Circuit)

Ký Hiệu ChânTên ChânHướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, TNguồn vàoCấp nguồn 3 pha 380V vào 3 chân này (Qua MCCB 3 Pha 30A-40A).
U, V, WNgõ ra motorKết nối 3 dây pha của động cơ (Tuyệt đối không cấp điện lưới vào đây).
PB, (+)Điện trở xảKết nối Điện trở xả (Braking Resistor) để hãm động cơ khi cần dừng nhanh.
E (Ground)Tiếp địaBắt buộc nối đất (<10Ω) để chống nhiễu và an toàn điện.

Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu ChânLoại Tín HiệuChức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GNDNguồn AnalogNguồn 10VDC (Max 50mA) cho biến trở ngoài.
AI / VSAnalog InputNgõ vào tín hiệu 0-10V hoặc 4-20mA (Chọn bằng Jumper).
COMChân chungChân 0V chung cho các tín hiệu số (Digital) X1-X7.
X1Digital InputLệnh chạy thuận (FWD) (Kích với chân COM)5.
X2Digital InputLệnh chạy nghịch (REV) (Kích với chân COM)6.
X3 ~ X7Digital InputĐa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ… 7.
TA1 / TC1Relay OutputTiếp điểm thường mở (NO): Báo lỗi hoặc trạng thái chạy (Max 3A/240VAC).

 

Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt “Mì ăn liền” để vận hành máy nhanh nhất cho model 11kW 8888.

Mã LệnhTên Thông SốGiá TrịDiễn Giải & Thao Tác
F0.19Reset mặc định1Khôi phục cài đặt gốc (Xóa toàn bộ cài đặt cũ).
F0.01Lệnh chạy0 / 10: Chạy bằng bàn phím (Keypad). 1: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal).
F0.03Lệnh tần số0 / 1 / 20: Phím lên xuống. 1: Núm vặn. 2: Biến trở ngoài (VS/AI).
F0.14Thời gian tăng tốc15.0 ~ 30.0Thời gian (s) để motor 11kW đạt tốc độ tối đa (Nên để dài với tải nặng).
F0.15Thời gian giảm tốc15.0 ~ 30.0Thời gian (s) để motor dừng hẳn.
F5.02Công suất motor11.0Cài đặt công suất định mức động cơ (kW).
F5.03Tần số motor50.00Tần số định mức (Hz) ghi trên nhãn motor.
F5.05Điện áp motor380Điện áp định mức động cơ (V).
F5.06Dòng điện motor22.0 ~ 25.0Nhập dòng điện định mức (A) trên nhãn motor.

 

Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Bảng tra cứu lỗi nhanh giúp giảm thiểu thời gian dừng máy9.

Mã LỗiTên LỗiNguyên Nhân Phổ BiếnHướng Xử Lý
E.OC1/2/3Quá dòngNgắn mạch pha-pha, chạm vỏ hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn với tải nặng.Kiểm tra motor. Tăng thời gian tăng tốc F0.14.
E.oU1/2Quá ápĐiện áp nguồn >440V hoặc quán tính tải quá lớn khi dừng.Kiểm tra nguồn điện. Lắp điện trở xả vào chân PB-(+).
E.OL1Quá tải động cơMotor hoạt động quá tải >150% dòng định mức trong thời gian dài.Giảm tải cơ khí. Kiểm tra cài đặt dòng F5.06.
E.LF / R.LFMất phaMất pha đầu vào (Input) hoặc đầu ra (Output).Siết lại các ốc vít tại cầu đấu R, S, T và U, V, W.
E.OH1Quá nhiệtQuạt hỏng, tản nhiệt bám bụi hoặc nhiệt độ môi trường >50°C.Vệ sinh tản nhiệt, thay quạt gió.

 

Ứng Dụng Thực Tế

Với công suất 11kW (15HP), VEICHI AC200-T3-011G là “ngựa thồ” cho các ứng dụng công nghiệp nặng:

Ngành NghềỨng Dụng Cụ ThểLợi Ích Mang Lại
Khai thác đá/mỏMáy nghiền hàm, máy nghiền côn, băng tải đá lên dốc.Khởi động mạnh mẽ, chịu được rung động và bụi bẩn.
NhựaMáy ép nhựa (Bơm dầu), máy tạo hạt, máy thổi màng.Tiết kiệm điện năng 20-40% so với chạy trực tiếp (khi dùng chế độ tiết kiệm).
Chế biến gỗMáy băm dăm gỗ, máy nghiền mùn cưa.Ổn định tốc độ khi tải thay đổi đột ngột (khúc gỗ lớn vào máy).
Xử lý nướcBơm nước thải công nghiệp, quạt sục khí hồ xử lý.Điều khiển PID tự động ổn định áp suất/lượng oxy, bảo vệ bơm.

 

Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Để thiết bị hoạt động bền bỉ từ 5-10 năm, cần tuân thủ lịch bảo trì 10:

Hạng MụcCông ViệcChu Kỳ
Vệ sinhThổi bụi quạt gió, khe tản nhiệt và bo mạch điều khiển.3 tháng/lần.
Siết ốcSiết chặt lại các cầu đấu động lực R, S, T, U, V, W (Dòng 25A rất dễ sinh nhiệt nếu lỏng).6 tháng/lần.
Thay thếThay quạt làm mát (2-3 năm), tụ điện DC (4-5 năm).Theo khuyến cáo.

 

Lưu ý an toàn: Dòng điện 11kW (25A) rất nguy hiểm. Luôn ngắt nguồn điện và chờ ít nhất 5 phút cho tụ điện xả hết điện áp dư trước khi tháo lắp.

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Biến Tần VEICHI AC200-T3-011G (3 Pha 380V – 11kW)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang