Biến Tần VEICHI AC310-T3-075G/090P (75kW/90kW)

Danh mục:

Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-075G/090P (75kW/90kW)

VEICHI AC310-T3-075G/090P là dòng biến tần công nghiệp công suất lớn, được trang bị tính năng “Dual Rating” (Hai cấp công suất) giúp nhà máy tối ưu hóa chi phí đầu tư. Thiết bị này vận hành linh hoạt cho hai nhóm ứng dụng:

Tải nặng (Heavy Duty – G): Công suất 75kW (100HP) – Dành cho máy nghiền đá, máy đùn nhựa, máy nén khí, băng tải tải trọng lớn.

Tải nhẹ (Normal Duty – P): Công suất 90kW (125HP) – Dành cho bơm nước cấp, quạt thông gió công nghiệp, quạt lò hơi.

Lưu ý quan trọng: Tại dải công suất này, biến tần KHÔNG tích hợp sẵn bộ hãm động năng (No Built-in Braking Unit). Để thực hiện chức năng dừng nhanh hoặc xả năng lượng tái sinh (cho các tải quán tính lớn), người dùng bắt buộc phải lắp thêm Bộ hãm động năng rời (DBU) kết nối với điện trở xả.

Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.

Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Việc hiểu đúng mã sản phẩm giúp kỹ thuật viên lựa chọn đúng thiết bị phụ trợ (Dây dẫn, Aptomat, DBU).

Ký HiệuGiá TrịGiải Nghĩa Chi Tiết
AC310SeriesDòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter).
T3Điện áp vàoThree-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V.
075GTải nặng75 kW (100 HP): Công suất định mức cho tải G. Dòng định mức: 150 A.
090PTải nhẹ90 kW (125 HP): Công suất định mức cho tải P. Dòng định mức: 176 A.
(Trống)Braking UnitKhông có hậu tố “-B” nghĩa là không tích hợp bộ hãm. Cần dùng DBU rời kết nối vào chân (+) và (-).

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-075G/090P.

Hạng MụcThông Số Kỹ ThuậtGhi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input)3 Pha 380V ~ 480VTần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%.
Điện Áp Ra (Output)3 Pha 0V ~ Điện áp nguồnĐiều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor (G)75 kW (100 HP)Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 150 A.
Công Suất Motor (P)90 kW (125 HP)Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 176 A.
Khả Năng Quá TảiG: 150% trong 60s

 

P: 120% trong 60s

Chế độ G chịu được quá tải 180% trong 10s, 200% trong 3s.
Kích Thước Bao (WxHxD)350mm x 738mm x 405mmVỏ Thép (Steel): Thiết kế tủ đứng, tản nhiệt tốt.
Kích Thước Lắp Đặt220mm x 715mmQuan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít.
Lỗ Bắt Vít (Hole)4-M8 (Ø 9mm)Sử dụng 4 ốc M8 để cố định vào tủ điện.
Dây Cáp Khuyên Dùng70 mm² – 95 mm²Chế độ G dùng cáp 70mm², chế độ P nên dùng 95mm².

Các Tính Năng Nổi Bật

AC310-T3-075G/090P sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Tính NăngLợi Ích Cho Người Dùng
Dual Rating (G/P)Cho phép một biến tần 75kW tải nặng chạy được cho bơm/quạt 90kW (125HP), giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.
Kết Nối DC Bus Mở RộngThiết kế sẵn terminal (+) và (-) kích thước lớn để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU), phục vụ các ứng dụng quán tính lớn.
Điều Khiển Vector (SVC)Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.25Hz, giúp máy nghiền đá hoặc máy đùn nhựa khởi động dễ dàng mà không bị kẹt liệu.
Vỏ Thép Công NghiệpThiết kế khung vỏ kim loại (Steel Housing) dạng tủ đứng giúp tản nhiệt nhanh cho linh kiện công suất và chống nhiễu EMC tốt hơn.
Quạt Làm Mát Hiệu Suất CaoQuạt công nghiệp lưu lượng gió lớn, thiết kế dễ dàng tháo lắp để vệ sinh bụi bẩn.

Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 75/90kW.

Mạch Động Lực (Main Circuit)

Cảnh báo: Dòng điện lên tới 176A (chế độ P). Bắt buộc dùng đầu cosse tiêu chuẩn và siết chặt ốc lực.

Ký Hiệu ChânTên ChânHướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, TNguồn vàoCấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: 70mm² (cho 75kW) hoặc 95mm² (cho 90kW).
U, V, WNgõ ra motorNối vào 3 dây pha của động cơ 380V.
(+) , (-)Kết nối DBUQUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây vì sẽ gây nổ.
PE (Ground)Tiếp địaĐiểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω).

Lưu ý: Cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: DBU-200-4) và điện trở xả (gợi ý: 8Ω – 9000W cho tải 75kW) nếu cần dừng nhanh.

Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu ChânLoại Tín HiệuChức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GNDNguồn AnalogNguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ.
AI1Analog InputChân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA.
X1Digital InputLệnh chạy thuận (FWD).
X2Digital InputLệnh chạy nghịch (REV).
X3 ~ X5Digital InputĐa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ.
TA / TB / TCRelay OutputTiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC).
A+ / B-CommunicationCổng truyền thông RS485 (Modbus RTU).

Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.

Mã LệnhTên Thông SốGiá TrịDiễn Giải & Thao Tác
F00.03Reset mặc định22Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters).
F01.01Lệnh chạy0 / 10: Phím RUN trên bàn phím.

 

1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM).

F01.02Lệnh tần số0 / 1 / 20: Phím số.

 

1: Biến trở trên bàn phím.

 

2: Biến trở ngoài (AI1).

F01.22Thời gian tăng tốc30.00Nên tăng thời gian tăng tốc (30s-45s) để giảm dòng khởi động cho tải lớn (Mặc định máy 75kW là 30s).
F01.23Thời gian giảm tốc30.00Thời gian (s) để dừng hẳn.
F02.01Số cực motor4Cài số cực (Poles) theo nhãn motor.
F02.02Công suất motor75.0 / 90.0Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ.
F02.04Tốc độ quay1480Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor.
F02.05Điện áp motor380Cài điện áp định mức 380V.
F02.06Dòng điện motorCài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 150A cho 75kW).

Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.

Mã LỗiTên LỗiNguyên Nhân Phổ BiếnHướng Xử Lý
E.OC1/2/3Quá dòngNgắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn.Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22.
E.ou1/2Quá ápQuán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh.Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả.
E.OL1Quá tải động cơMotor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài.Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06.
E.LuThấp ápSụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn.Kiểm tra tiết diện dây nguồn (phải đủ 70-95mm²), siết chặt các điểm đấu nối R/S/T.
E.OH1Quá nhiệt ModuleQuạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi.Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát.

Ứng Dụng Thực Tế

VEICHI AC310-T3-075G/090P phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:

Ngành NghềỨng Dụng Cụ ThểLợi Ích Mang Lại
Nhựa & Cao suMáy đùn nhựa, máy cán cao su (75kW).Mô-men xoắn lớn, ổn định tốc độ đùn giúp sản phẩm đồng đều.
Cấp NướcBơm nước công nghiệp (90kW).Chạy được bơm 125HP ở chế độ P, tiết kiệm đáng kể so với mua biến tần 90kW tải nặng.
Khai thác ĐáMáy nghiền hàm, máy nghiền côn.Chịu tải va đập cực tốt nhờ khả năng quá tải 150% (G mode).
Nén KhíMáy nén khí trục vít 75kW/90kW.Tích hợp PID điều khiển ổn định áp suất khí nén và tiết kiệm điện năng.

Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.

Hạng MụcCông ViệcChu Kỳ
Môi trườngKiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh.Hàng ngày.
Quạt làm mátKiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không.Hàng ngày.
Vệ sinhThổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt).3 tháng/lần.
Siết ốcRất quan trọng: Kiểm tra và siết lại các ốc M8 tại cầu đấu động lực (Lực siết 8-10 N.m).6 tháng/lần.

Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 5 phút để tụ điện xả hết điện trước khi thao tác bảo trì.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Biến Tần VEICHI AC310-T3-075G/090P (75kW/90kW)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang