Biến Tần VEICHI AC310-T3-160G/185P-L (160kW/185kW)

Danh mục:

Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-160G/185P-L (160kW/185kW)

VEICHI AC310-T3-160G/185P-L là dòng biến tần công nghiệp hạng nặng (High Power Inverter), đại diện cho sự bền bỉ và ổn định của Veichi trong phân khúc công suất lớn. Model này sở hữu hai đặc điểm kỹ thuật “đắt giá”:

Dual Rating (Hai cấp công suất): Chạy tải nặng 160kW (215HP) hoặc tải nhẹ 185kW (250HP).

Built-in DC Reactor (-L): Tích hợp sẵn Cuộn kháng một chiều, giúp lọc sóng hài, bảo vệ chỉnh lưu và nâng cao hệ số công suất (Power Factor) mà không cần lắp thêm cuộn kháng AC đầu vào.

Đây là giải pháp “xương sống” cho các dây chuyền sản xuất lớn như trạm nghiền đá, nhà máy xi măng, trạm bơm cấp nước thành phố hay các hệ thống máy nén khí trung tâm.

Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.

Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Hiểu rõ mã sản phẩm giúp bạn nhận diện tính năng bảo vệ vượt trội của dòng “-L”.

Ký HiệuGiá TrịGiải Nghĩa Chi Tiết
AC310SeriesDòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter).
T3Điện áp vàoThree-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V.
160GTải nặng160 kW (215 HP): Công suất định mức cho tải G (Heavy Duty). Dòng định mức: 304 A.
185PTải nhẹ185 kW (250 HP): Công suất định mức cho tải P (Normal Duty). Dòng định mức: 340 A.
LDC ReactorBuilt-in DC Reactor: Tích hợp sẵn cuộn kháng DC để bảo vệ thiết bị và lưới điện.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-160G/185P-L.

Hạng MụcThông Số Kỹ ThuậtGhi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input)3 Pha 380V ~ 480VTần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%.
Điện Áp Ra (Output)3 Pha 0V ~ Điện áp nguồnĐiều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor (G)160 kW (215 HP)Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 304 A.
Công Suất Motor (P)185 kW (250 HP)Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 340 A.
Khả Năng Quá TảiG: 150% trong 60s

 

P: 120% trong 60s

Chế độ G chịu được quá tải 180% trong 10s.
Kích Thước Bao (WxHxD)360mm x 788mm x 425mmVỏ Thép (Steel): Thiết kế tủ đứng chắc chắn.
Kích Thước Lắp Đặt220mm x 765mmQuan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít.
Lỗ Bắt Vít (Hole)4-M10 (Ø 11mm)Sử dụng 4 bu-lông M10 để cố định vào vỏ tủ.
Dây Cáp Khuyên Dùng150 mm² x 2 (Dây đôi)Với dòng điện >300A, nên đi dây đôi (2 dây/pha) để dễ thi công và tản nhiệt tốt.

Các Tính Năng Nổi Bật

AC310-T3-160G/185P-L được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong 10-15 năm.

Tính NăngLợi Ích Cho Người Dùng
Tích Hợp DC Reactor (-L)Đây là tính năng quan trọng nhất. Cuộn kháng DC giúp giảm nhiễu sóng hài ngược lên lưới điện, bảo vệ tụ điện bên trong không bị phồng/nổ do sốc điện áp, cực kỳ cần thiết cho các nhà máy có nguồn điện không ổn định.
Dual Rating (G/P)Linh hoạt sử dụng cho motor 160kW (nghiền đá) hoặc 185kW (bơm nước), tối ưu hóa kho vật tư.
Kết Nối DC Bus Mở RộngThiết kế sẵn thanh cái (+) và (-) lớn để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU).
Vỏ Thép Công NghiệpThiết kế khung vỏ kim loại giúp tản nhiệt tối ưu cho dòng điện 340A và chống nhiễu EMC.
Busbar Đồng Mạ NikenHệ thống thanh cái dẫn điện được mạ Niken chống oxy hóa, đảm bảo tiếp xúc điện tốt nhất trong môi trường nóng ẩm.

Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 160/185kW.

Mạch Động Lực (Main Circuit)

Cảnh báo cực kỳ quan trọng: Dòng điện lên tới 340A (chế độ P).

Bắt buộc dùng đầu cosse tròn (Ring terminal) tiêu chuẩn, ép bằng kìm thủy lực.

Siết chặt bu-lông lực bằng cờ lê lực (Torque wrench). Lực siết không đủ sẽ gây nóng chảy đầu cốt.

Nếu đi cáp đôi, phải đảm bảo 2 dây có chiều dài bằng nhau để chia đều dòng điện.

Ký Hiệu ChânTên ChânHướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, TNguồn vàoCấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: 150mm² (chạy 160kW) hoặc 185mm² (chạy 185kW). Khuyên dùng đi dây đôi (Ví dụ: 2 dây 95mm²).
U, V, WNgõ ra motorNối vào 3 dây pha của động cơ 380V.
(+) , (-)Kết nối DBUQUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây vì sẽ gây nổ biến tần.
PE (Ground)Tiếp địaĐiểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω).

Lưu ý: Nếu cần dừng nhanh cho tải quán tính lớn, cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: DBU-300-4 hoặc ghép song song) và điện trở xả.

Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu ChânLoại Tín HiệuChức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GNDNguồn AnalogNguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ.
AI1Analog InputChân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA.
X1Digital InputLệnh chạy thuận (FWD).
X2Digital InputLệnh chạy nghịch (REV).
X3 ~ X5Digital InputĐa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ.
TA / TB / TCRelay OutputTiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC).
A+ / B-CommunicationCổng truyền thông RS485 (Modbus RTU).

Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.

Mã LệnhTên Thông SốGiá TrịDiễn Giải & Thao Tác
F00.03Reset mặc định22Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters).
F01.01Lệnh chạy0 / 10: Phím RUN trên bàn phím.

 

1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM).

F01.02Lệnh tần số0 / 1 / 20: Phím số.

 

1: Biến trở trên bàn phím.

 

2: Biến trở ngoài (AI1).

F01.22Thời gian tăng tốc60.00Với tải lớn >160kW, bắt buộc để thời gian tăng tốc dài (60s-120s) để giảm dòng khởi động, bảo vệ lưới điện.
F01.23Thời gian giảm tốc60.00Thời gian (s) để dừng hẳn.
F02.01Số cực motor4Cài số cực (Poles) theo nhãn motor.
F02.02Công suất motor160.0 / 185.0Cài công suất (kW) theo nhãn motor.
F02.04Tốc độ quay1485Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor.
F02.05Điện áp motor380Cài điện áp định mức 380V.
F02.06Dòng điện motorCài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 304A cho 160kW).

Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.

Mã LỗiTên LỗiNguyên Nhân Phổ BiếnHướng Xử Lý
E.OC1/2/3Quá dòngNgắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn.Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22 lên 90s-120s.
E.ou1/2Quá ápQuán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh.Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả.
E.OL1Quá tải động cơMotor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài.Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06.
E.LuThấp ápSụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn.Kiểm tra tiết diện dây nguồn (cần đi dây đôi), siết chặt các điểm đấu nối R/S/T.
E.OH1Quá nhiệt ModuleQuạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi.Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát.

Ứng Dụng Thực Tế

VEICHI AC310-T3-160G/185P-L phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:

Ngành NghềỨng Dụng Cụ ThểLợi Ích Mang Lại
Khai thác ĐáMáy nghiền côn 160kW.Chịu tải va đập cực tốt, DC Reactor bảo vệ thiết bị khỏi sụt áp đột ngột.
Cấp NướcTrạm bơm cấp nước (185kW).Chế độ P tiết kiệm điện, khởi động mềm tránh búa nước đường ống.
Xi MăngQuạt ID/FD lò nung.Hoạt động bền bỉ trong môi trường bụi bẩn nhờ thiết kế ống gió thẳng.
Gạch MenMáy nghiền bi (Ball Mill).Khởi động mô-men lớn giúp quay lồng nghiền bi dễ dàng.

Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.

Hạng MụcCông ViệcChu Kỳ
Môi trườngKiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh.Hàng ngày.
Quạt làm mátKiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không.Hàng ngày.
Vệ sinhThổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt và thanh cái đồng).3 tháng/lần.
Siết ốcRất quan trọng: Với dòng điện >300A, việc siết lại các bu-lông M10/M12 tại cầu đấu động lực là bắt buộc 6 tháng/lần để tránh move (phóng điện) gây cháy tủ.6 tháng/lần.

Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 15 phút để tụ điện cao áp xả hết điện trước khi thao tác bảo trì.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Biến Tần VEICHI AC310-T3-160G/185P-L (160kW/185kW)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang