Biến Tần VEICHI AC310-T3-220G/250P-L (220kW/250kW)

Danh mục:

Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-220G/250P-L (220kW/250kW)

VEICHI AC310-T3-220G/250P-L là dòng biến tần công nghiệp công suất siêu lớn (“Super Heavy Duty”), được thiết kế cho các ứng dụng truyền động hạng nặng nhất trong nhà máy. Model này kết hợp sức mạnh phần cứng vượt trội với các công nghệ bảo vệ tiên tiến:

Dual Rating (Hai cấp công suất): Vận hành linh hoạt cho tải nặng 220kW (300HP) hoặc tải nhẹ 250kW (340HP).

Built-in DC Reactor (-L): Tích hợp sẵn Cuộn kháng một chiều, giúp lọc sóng hài, bảo vệ tụ điện DC Bus và nâng cao chất lượng điện năng cho toàn bộ hệ thống lưới điện nhà máy.

Đây là giải pháp lý tưởng cho các động cơ công suất lớn trong: Nhà máy xi măng, Thép, Khai thác mỏ, Trạm bơm nước sạch/nước thải quy mô lớn.

Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.

Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Hiểu rõ mã sản phẩm giúp bạn nhận diện cấu hình phần cứng đặc biệt của dòng “-L”.

Ký HiệuGiá TrịGiải Nghĩa Chi Tiết
AC310SeriesDòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter).
T3Điện áp vàoThree-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V.
220GTải nặng220 kW (300 HP): Công suất định mức cho tải G (Heavy Duty). Dòng định mức: 426 A.
250PTải nhẹ250 kW (340 HP): Công suất định mức cho tải P (Normal Duty). Dòng định mức: 465 A.
LDC ReactorBuilt-in DC Reactor: Tích hợp sẵn cuộn kháng DC để giảm sóng hài và bảo vệ biến tần.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-220G/250P-L.

Hạng MụcThông Số Kỹ ThuậtGhi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input)3 Pha 380V ~ 480VTần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%.
Điện Áp Ra (Output)3 Pha 0V ~ Điện áp nguồnĐiều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor (G)220 kW (300 HP)Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 426 A.
Công Suất Motor (P)250 kW (340 HP)Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 465 A.
Khả Năng Quá TảiG: 150% trong 60s

 

P: 120% trong 60s

Chế độ G chịu được quá tải 180% trong 10s.
Kích Thước Bao (WxHxD)400mm x 858mm x 413mmVỏ Thép (Steel): Thiết kế tủ đứng, tản nhiệt tốt.
Kích Thước Lắp Đặt280mm x 834mmQuan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít.
Lỗ Bắt Vít (Hole)4-M10 (Ø 11mm)Sử dụng 4 bu-lông M10 để cố định vào vỏ tủ.
Dây Cáp Khuyên Dùng2 x 150 mm² (Dây đôi)Với dòng điện >420A, bắt buộc đi dây đôi (2 dây mỗi pha) để đảm bảo an toàn.

Các Tính Năng Nổi Bật

AC310-T3-220G/250P-L là thiết bị trung tâm của hệ thống truyền động lớn.

Tính NăngLợi Ích Cho Người Dùng
Tích Hợp DC Reactor (-L)Giảm nhiễu sóng hài (THDi) phát ngược lên lưới điện, bảo vệ các thiết bị điều khiển (PLC, HMI) xung quanh và tăng tuổi thọ tụ điện.
Dual Rating (G/P)Linh hoạt sử dụng cho motor 220kW (nghiền đá) hoặc 250kW (bơm nước), tối ưu hóa kho vật tư dự phòng.
Kết Nối DC Bus Mở RộngThiết kế sẵn thanh cái (+) và (-) lớn để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU) cho ứng dụng cần dừng nhanh.
Vỏ Thép Công NghiệpThiết kế khung vỏ kim loại chắc chắn, giúp tản nhiệt tối ưu cho dòng điện 465A và chống nhiễu EMC.
Lớp Phủ Conformal CoatingBo mạch được phủ lớp keo dày bảo vệ khỏi bụi dẫn điện và độ ẩm, tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 220/250kW.

Mạch Động Lực (Main Circuit)

Cảnh báo an toàn điện: Dòng điện lên tới 465A. Việc đấu nối sai kỹ thuật sẽ gây cháy nổ nghiêm trọng.

Sử dụng đầu cosse tròn (Ring terminal) loại dày, ép thủy lực.

Siết chặt bu-lông bằng cờ lê lực (Torque wrench) với lực siết M12.

Phải đi dây đôi (2 dây/pha) có chiều dài bằng nhau.

Ký Hiệu ChânTên ChânHướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, TNguồn vàoCấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: Đi dây đôi 2 x 120mm² hoặc 2 x 150mm².
U, V, WNgõ ra motorNối vào 3 dây pha của động cơ 380V. Đi dây đôi tương tự nguồn vào.
(+) , (-)Kết nối DBUQUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây.
PE (Ground)Tiếp địaĐiểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω) bằng dây cáp lớn.

Lưu ý: Nếu cần dừng nhanh, cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: 2 bộ DBU-300-4 đấu song song) và dàn điện trở xả.

Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu ChânLoại Tín HiệuChức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GNDNguồn AnalogNguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ.
AI1Analog InputChân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA.
X1Digital InputLệnh chạy thuận (FWD).
X2Digital InputLệnh chạy nghịch (REV).
X3 ~ X5Digital InputĐa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ.
TA / TB / TCRelay OutputTiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC).
A+ / B-CommunicationCổng truyền thông RS485 (Modbus RTU).

Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.

Mã LệnhTên Thông SốGiá TrịDiễn Giải & Thao Tác
F00.03Reset mặc định22Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters).
F01.01Lệnh chạy0 / 10: Phím RUN trên bàn phím.

 

1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM).

F01.02Lệnh tần số0 / 1 / 20: Phím số.

 

1: Biến trở trên bàn phím.

 

2: Biến trở ngoài (AI1).

F01.22Thời gian tăng tốc90.00Với tải lớn >220kW, bắt buộc để thời gian tăng tốc dài (90s-120s) để giảm dòng khởi động, bảo vệ lưới điện.
F01.23Thời gian giảm tốc90.00Thời gian (s) để dừng hẳn.
F02.01Số cực motor4Cài số cực (Poles) theo nhãn motor.
F02.02Công suất motor220.0 / 250.0Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ.
F02.04Tốc độ quay1485Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor.
F02.05Điện áp motor380Cài điện áp định mức 380V.
F02.06Dòng điện motorCài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 426A cho 220kW).

Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.

Mã LỗiTên LỗiNguyên Nhân Phổ BiếnHướng Xử Lý
E.OC1/2/3Quá dòngNgắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn.Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22 lên 120s.
E.ou1/2Quá ápQuán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh.Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả.
E.OL1Quá tải động cơMotor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài.Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06.
E.LuThấp ápSụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn.Kiểm tra tiết diện dây nguồn (cần đi dây đôi), siết chặt các điểm đấu nối R/S/T.
E.OH1Quá nhiệt ModuleQuạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi.Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát.

Ứng Dụng Thực Tế

VEICHI AC310-T3-220G/250P-L phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:

Ngành NghềỨng Dụng Cụ ThểLợi Ích Mang Lại
Khai thác ĐáMáy nghiền hàm (Jaw Crusher) 220kW.Chịu tải va đập cực tốt, DC Reactor bảo vệ thiết bị khỏi sụt áp đột ngột của lưới điện mỏ.
Cấp NướcTrạm bơm cấp nước (250kW).Chế độ P tiết kiệm điện, khởi động mềm tránh búa nước đường ống, công suất lớn đáp ứng lưu lượng cao.
Xi MăngQuạt hút lò nung (ID/FD Fan).Hoạt động bền bỉ, khởi động êm ái cho cánh quạt quán tính lớn.
Nén KhíMáy nén khí ly tâm.Điều khiển tốc độ chính xác, tiết kiệm năng lượng so với van tiết lưu.

Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.

Hạng MụcCông ViệcChu Kỳ
Môi trườngKiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh.Hàng ngày.
Quạt làm mátKiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không.Hàng ngày.
Vệ sinhThổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt và thanh cái đồng).3 tháng/lần.
Siết ốcRất quan trọng: Với dòng điện gần 500A, việc siết lại các bu-lông tại cầu đấu động lực là bắt buộc 6 tháng/lần để tránh move (phóng điện) gây cháy tủ.6 tháng/lần.

Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 15 phút để tụ điện cao áp xả hết điện trước khi thao

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Biến Tần VEICHI AC310-T3-220G/250P-L (220kW/250kW)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang