Giới thiệu chung về dịch vụ sửa chữa biến tần Delixi
Nhu cầu sửa chữa biến tần Delixi tại Bình Dương
Biến tần Delixi được sử dụng trong nhiều dây chuyền công nghiệp tại Việt Nam. Hãng hiện có nhiều dòng biến tần với cấu hình khác nhau. Tài liệu chính hãng đang công bố các dòng E180, E100, E102, EM60 và EM61. Hệ thống sản phẩm mới còn có H80, H300, H500 và nhiều dòng chuyên dụng. Khi biến tần dừng máy, thiệt hại thường không nằm ở thiết bị. Chi phí lớn hơn thường đến từ thời gian dây chuyền phải ngừng hoạt động. Vì vậy, sửa đúng lỗi ngay từ đầu có ý nghĩa rất lớn. Công Ty TNHH Tự Động Lâm Gia Huy cung cấp dịch vụ sửa chữa biến tần Delixi tại Bình Dương. Đội ngũ tập trung kiểm tra nguyên nhân trước khi thay linh kiện. Cách làm này giúp hạn chế sửa sai và giảm chi phí phát sinh.

Các dòng Delixi có thể gặp trong nhà máy
Delixi có nhiều nền tảng điều khiển và phạm vi ứng dụng khác nhau. Dòng E100 hướng đến các ứng dụng biến tần đa năng. E180 hỗ trợ yêu cầu điều khiển cao hơn và nhiều cấu hình mở rộng. EM60 và EM61 thuộc nhóm biến tần công suất nhỏ. Hãng cũng công bố các dòng D200, D201, EP100 và EC10. Vì vậy, không nên áp dụng một bảng lỗi duy nhất cho mọi model. Mã lỗi phải được đối chiếu cùng dòng sản phẩm và phiên bản tài liệu. Đây là nguyên tắc quan trọng khi sửa biến tần Delixi chuyên nghiệp.
Bảng mã lỗi chi tiết, nguyên nhân, cách khắc phục
Các mã lỗi Err01 đến Err08
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
Err01 – Over-current at constant speed
|
Dòng đầu ra vượt ngưỡng quá dòng khi chạy ổn định. Nguyên nhân có thể đến từ ngắn mạch đầu ra. Điện áp đầu vào thấp cũng có thể gây lỗi. Tải thay đổi đột ngột cũng cần được kiểm tra. | Kiểm tra mạch đầu ra và dây động cơ. Kiểm tra điện áp nguồn cấp. Kiểm tra tải cơ khí thực tế. Thực hiện nhận dạng thông số động cơ khi cần. Kiểm tra công suất động cơ và biến tần. |
Err02 – Over-current at acceleration
|
Dòng đầu ra vượt ngưỡng trong quá trình tăng tốc. Động cơ có thể bị chạm đất hoặc ngắn mạch. Thời gian tăng tốc quá ngắn cũng gây hiện tượng này. | Kiểm tra dây động cơ và cách điện. Tăng thời gian tăng tốc phù hợp. Kiểm tra điện áp đầu vào. Kiểm tra tải và đường truyền cơ khí. Thực hiện nhận dạng động cơ nếu dùng điều khiển vector. |
Err03 – Over-current at deceleration
|
Dòng đầu ra vượt giới hạn khi giảm tốc. Tải có thể thay đổi bất thường. Thời gian giảm tốc ngắn cũng tạo dòng lớn. Hệ thống quán tính cao cần chú ý điện trở hãm. | Tăng thời gian giảm tốc. Kiểm tra tải và động cơ. Kiểm tra nguồn cấp. Thực hiện nhận dạng thông số. Có thể bổ sung bộ hãm và điện trở hãm phù hợp. |
Err04 – Over-voltage at constant speed
|
Điện áp DC bus vượt giá trị bảo vệ. Điện áp nguồn đầu vào có thể quá cao. Động cơ cũng có thể bị tải bên ngoài kéo. | Đo điện áp nguồn thực tế. Kiểm tra giá trị điện áp DC bus. Kiểm tra hiện tượng tải kéo ngược động cơ. Không tiếp tục vận hành nếu điện áp vượt giới hạn. |
Err05 – Over-voltage at acceleration
|
Điện áp DC bus tăng quá giới hạn khi tăng tốc. Nguồn cấp cao có thể là nguyên nhân. Tải có quán tính lớn cũng cần được kiểm tra. | Kiểm tra nguồn và DC bus. Tăng thời gian tăng tốc. Kiểm tra hiện tượng ngoại lực kéo động cơ. Kiểm tra mạch hãm. Bổ sung điện trở hãm nếu ứng dụng yêu cầu. |
Err06 – Over-voltage at deceleration
|
DC bus tăng quá mức trong quá trình giảm tốc. Năng lượng tái sinh từ động cơ thường là nguyên nhân chính. Tải có quán tính lớn làm lỗi xuất hiện rõ hơn. | Tăng thời gian giảm tốc. Kiểm tra điện áp DC bus. Kiểm tra tải kéo động cơ. Kiểm tra bộ hãm. Bổ sung điện trở hãm đúng công suất. |
Err07 – Module fault
|
Module công suất có thể bị bảo vệ do sự cố bên ngoài. Module nghịch lưu cũng có thể đã hỏng. Chạm chập động cơ cần được loại trừ trước. | Đo điện trở cuộn dây động cơ. Kiểm tra cách điện động cơ. Kiểm tra dây đầu ra. Kiểm tra module IGBT hoặc module công suất. Không thay module khi chưa xác định nguyên nhân. |
Err08 – Under-voltage
|
Điện áp DC mạch chính không đủ trong quá trình chạy. Nguồn cấp có thể sụt áp. Đấu nối nguồn lỏng cũng gây hiện tượng này. | Kiểm tra điện áp đầu vào. Kiểm tra đầu nối nguồn. Kiểm tra hiện tượng mất điện tức thời. Kiểm tra DC bus. Kiểm tra cầu chỉnh lưu và điện trở nạp. |
Các mã Err01 đến Err08 được ghi nhận trong tài liệu Delixi cho dòng EM60. Tài liệu hãng mô tả riêng nguyên nhân và biện pháp xử lý từng lỗi.

Các mã lỗi Err09 đến Err20
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
Err09 – Frequency inverter overload
|
Dòng biến tần vượt khả năng quá tải cho phép. Động cơ có thể bị kẹt hoặc tải quá lớn. Công suất biến tần cũng có thể không phù hợp. | Kiểm tra tình trạng kẹt tải. Giảm tải cơ khí. Kiểm tra dòng điện thực tế. Đánh giá lại công suất biến tần. Chọn model lớn hơn nếu cần. |
Err10 – Motor overload
|
Dòng động cơ vượt giới hạn quá tải cho phép. Thông số dòng định mức có thể cài sai. Tải cơ khí quá lớn cũng là nguyên nhân phổ biến. | Kiểm tra thông số bảo vệ động cơ P1.0.25. Kiểm tra dòng định mức động cơ. Kiểm tra tình trạng kẹt tải. Giảm tải hoặc dùng động cơ phù hợp hơn. |
Err11 – Input phase loss
|
Nguồn đầu vào bị mất pha hoặc mất cân bằng. Đầu nối nguồn lỏng cũng có thể gây lỗi. | Đo đủ ba pha nguồn cấp. Kiểm tra mức mất cân bằng. Siết lại terminal nguồn. Kiểm tra contactor và thiết bị bảo vệ phía trước. |
Err12 – Output phase loss
|
Mạch đầu ra bị mất pha hoặc mất cân bằng. Dây động cơ lỏng cũng có thể gây lỗi. Động cơ hoặc tải cũng cần được kiểm tra. | Đo điện áp đầu ra theo từng pha. Kiểm tra dây U, V, W. Kiểm tra terminal. Đo dòng từng pha. Kiểm tra động cơ khi cần. |
Err13 – External fault
|
Mạch điều khiển bên ngoài phát tín hiệu lỗi. Tín hiệu có thể đến từ PLC hoặc thiết bị bảo vệ. | Kiểm tra mạch tín hiệu lỗi ngoài. Kiểm tra trạng thái PLC. Xác định thiết bị đang phát tín hiệu. Chỉ reset sau khi nguyên nhân được xử lý. |
Err14 – Abnormal communication
|
Biến tần giao tiếp bất thường với thiết bị khác. Sai thông số truyền thông cũng có thể gây lỗi. Giao thức không đồng nhất cũng cần kiểm tra. | Kiểm tra dây truyền thông. Kiểm tra thiết bị điều khiển. Kiểm tra baud rate và địa chỉ. Kiểm tra giao thức. Kiểm tra nhiễu trên đường truyền. |
Err15 – Frequency inverter overheat
|
Nhiệt độ bộ tản nhiệt đạt ngưỡng bảo vệ. Quạt hỏng làm nhiệt tăng nhanh. Bụi bẩn cũng cản trở khả năng tản nhiệt. | Kiểm tra quạt làm mát. Vệ sinh khe thông gió. Kiểm tra nhiệt độ môi trường. Kiểm tra cảm biến nhiệt. Đảm bảo không gian tản nhiệt đúng yêu cầu. |
Err16 – Hardware fault of frequency inverter
|
Biến tần phát hiện tình trạng quá dòng hoặc quá áp. Hệ thống có thể đánh giá thành lỗi phần cứng. | Không nên thay bo mạch ngay. Kiểm tra lại quá dòng và quá áp. Đo module công suất. Kiểm tra nguồn điều khiển và mạch công suất. |
Err17 – Motor-to-ground short circuit
|
Dây động cơ hoặc cuộn dây bị chạm đất. Cách điện suy giảm có thể xuất hiện khi động cơ ẩm. Dây cáp lâu ngày cũng cần được kiểm tra. | Đo cách điện động cơ. Đo cách điện từng dây. Kiểm tra dây U, V, W. Kiểm tra động cơ riêng khỏi biến tần. Không chạy thử khi còn chạm đất. |
Err18 – Motor identification error
|
Quá trình nhận dạng thông số động cơ không thành công. Thông số trên biến tần có thể không khớp nameplate. Dây động cơ cũng cần kiểm tra. | Nhập đúng thông số nameplate. Kiểm tra dây động cơ. Kiểm tra kết nối biến tần. Thực hiện lại nhận dạng khi điều kiện phù hợp. |
Err19 – Motor off-load
|
Dòng chạy thấp hơn giá trị P6.1.19 trong thời gian P6.1.20. Tải có thể đã tách khỏi động cơ. Thông số giám sát cũng có thể đặt chưa phù hợp. | Kiểm tra liên kết cơ khí. Kiểm tra tải thực tế. Kiểm tra P6.1.19. Kiểm tra P6.1.20. Điều chỉnh theo điều kiện máy. |
Err20 – PID feedback loss
|
Giá trị phản hồi PID thấp hơn P4.0.18. Trạng thái kéo dài vượt thời gian P4.0.19. Cảm biến hoặc dây tín hiệu có thể gặp vấn đề. | Kiểm tra cảm biến phản hồi. Kiểm tra nguồn tín hiệu. Kiểm tra dây analog. Kiểm tra P4.0.18 và P4.0.19. Đối chiếu với thực tế vận hành. |
Delixi công bố các mã Err09 đến Err20 trong tài liệu xử lý lỗi của hãng. Các thông số P1.0.25, P6.1.19, P6.1.20, P4.0.18 và P4.0.19 được nêu trực tiếp.

Các mã lỗi Err21 đến Err40
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
Err21 – User-defined fault 1
|
Tín hiệu lỗi tùy chỉnh số một được kích hoạt. Tín hiệu có thể được lập trình qua terminal hoặc PLC. | Kiểm tra điều kiện tạo lỗi. Kiểm tra PLC và terminal. Xóa nguyên nhân. Reset sau khi điều kiện lỗi đã mất. |
Err22 – User-defined fault 2
|
Tín hiệu lỗi tùy chỉnh số hai được kích hoạt. Nguyên nhân phụ thuộc chương trình điều khiển thực tế. | Kiểm tra logic PLC. Kiểm tra terminal tương ứng. Kiểm tra điều kiện liên động. Reset sau khi xác nhận hệ thống an toàn. |
Err23 – Accumulated power-on time reached
|
Thời gian cấp nguồn tích lũy đạt giá trị P5.1.01. Đây có thể là chức năng giám sát được cài đặt. | Kiểm tra P5.1.01. Xác định mục đích cài đặt. Thực hiện khởi tạo khi phù hợp. Không xóa dữ liệu nếu chưa xác định yêu cầu. |
Err24 – Accumulated running time reached
|
Thời gian chạy tích lũy đạt giá trị P5.1.00. Đây không nhất thiết là lỗi phần cứng. | Kiểm tra P5.1.00. Xác định yêu cầu bảo trì. Thực hiện khởi tạo theo quy trình. Ghi nhận lại thông số trước khi xóa. |
Err25 – Encoder fault
|
Biến tần không nhận dạng được dữ liệu encoder. Encoder có thể không tương thích. Dây encoder hoặc card PG có thể hỏng. | Kiểm tra loại encoder. Kiểm tra sơ đồ đấu dây. Kiểm tra card PG. Kiểm tra nguồn encoder. Kiểm tra tín hiệu xung. |
Err26 – Abnormal parameter read/write
|
EEPROM có thể bị hỏng. Lỗi có thể liên quan đến bộ nhớ tham số trên bo điều khiển. | Kiểm tra bo điều khiển. Kiểm tra khả năng lưu tham số. Không tự ý thay EEPROM nếu chưa có thiết bị chuyên dụng. Có thể cần thay mainboard. |
Err27 – Motor overheat
|
Nhiệt độ động cơ được phát hiện quá cao. Tải lớn hoặc thông gió kém có thể là nguyên nhân. Cảm biến nhiệt cũng có thể lỗi. | Kiểm tra nhiệt độ động cơ. Kiểm tra tải. Kiểm tra cảm biến nhiệt. Kiểm tra dây cảm biến. Xác định nguyên nhân trước khi chạy lại. |
Err28 – Excessive speed deviation
|
Sai lệch tốc độ vượt giá trị P6.1.23. Hiện tượng kéo dài quá P6.1.24 sẽ kích hoạt lỗi. Encoder hoặc thông số động cơ có thể sai. | Kiểm tra encoder. Kiểm tra P6.1.23 và P6.1.24. Kiểm tra nhận dạng động cơ. Kiểm tra cơ cấu truyền động. |
Err29 – Motor overspeed
|
Tốc độ động cơ vượt P6.1.21 trong thời gian P6.1.22. Encoder hoặc thông số tốc độ có thể cài sai. | Kiểm tra encoder. Kiểm tra P6.1.21 và P6.1.22. Kiểm tra thông số động cơ. Kiểm tra quá trình nhận dạng động cơ. |
Err30 – Initial position error
|
Thông số động cơ sai lệch lớn so với thực tế. Dòng định mức động cơ đặc biệt quan trọng. | Kiểm tra toàn bộ thông số motor. Kiểm tra dòng định mức. Nhập lại dữ liệu nameplate. Thực hiện nhận dạng lại khi cần. |
Err31 – Current detection fault
|
Mạch đo dòng có thể bị lỗi. Cảm biến Hall hoặc mạch đo trên driver board có thể hỏng. | Kiểm tra cảm biến Hall. Kiểm tra mạch đo dòng. Kiểm tra driver board. Đo tín hiệu trước khi thay bo. |
Err32 – Contactor fault
|
Contactor lỗi làm nguồn cấp driver board bất thường. Nguồn 24V cũng cần được kiểm tra. | Kiểm tra contactor. Kiểm tra nguồn driver. Kiểm tra nguồn 24V. Kiểm tra driver board khi cần. |
Err33 – Abnormal current detection
|
Mạch đo dòng tạo giá trị bất thường. Cảm biến Hall hoặc mạch driver có thể gặp lỗi. | Kiểm tra Hall sensor. Kiểm tra mạch đo. Kiểm tra driver board. Đối chiếu dòng hiển thị với dòng đo thực tế. |
Err34 – Fast current limiting timeout
|
Dòng chạy duy trì quá lớn và vượt thời gian giới hạn. Động cơ có thể quá tải hoặc bị kẹt. | Kiểm tra tải. Kiểm tra động cơ. Kiểm tra tình trạng kẹt cơ khí. Đánh giá lại công suất biến tần. |
Err35 – Motor switching during operation
|
Động cơ bị chuyển đổi khi biến tần đang vận hành. Đây là trạng thái không phù hợp với yêu cầu bảo vệ. | Dừng biến tần hoàn toàn. Chỉ chuyển động cơ sau khi hệ thống dừng. Kiểm tra lại logic điều khiển. |
Err36 – 24V power supply fault
|
Nguồn 24V bên ngoài có thể bị ngắn mạch. Tải sử dụng nguồn 24V có thể quá lớn. Bo điều khiển cũng có thể lỗi. | Kiểm tra ngắn mạch 24V. Giảm tải nguồn 24V. Kiểm tra bo điều khiển. Kiểm tra nguồn bằng thiết bị đo. |
Err37 – Drive power supply fault
|
Lỗi nguồn driver được ghi nhận với model G250T4 trở lên. Nguồn cấp cho driver board có thể bất thường. | Kiểm tra nguồn driver. Kiểm tra driver board. Kiểm tra linh kiện nguồn. Không thay module công suất khi chưa kiểm tra nguồn điều khiển. |
Err40 – Buffer resistor
|
Điện áp DC bus dao động mạnh. Contactor hoặc nguồn đầu vào có thể không ổn định. Mạch nạp DC bus cần được kiểm tra. | Kiểm tra contactor. Đo điện áp đầu vào. Kiểm tra điện trở nạp. Kiểm tra mạch DC bus. Kiểm tra dao động nguồn thực tế. |
Các mã Err21 đến Err40 được Delixi công bố trong tài liệu xử lý mã lỗi. Riêng Err40 được mô tả liên quan đến dao động điện áp bus.
Vì sao không tự ý sửa biến tần Delixi?
Lỗi hiển thị không đồng nghĩa linh kiện đã hỏng
Một mã lỗi có thể xuất phát từ nhiều tầng nguyên nhân. Err07 là ví dụ điển hình. Người sửa phải kiểm tra động cơ trước khi kết luận module hỏng. Err15 cũng không đồng nghĩa quạt chắc chắn đã cháy. Nhiệt độ môi trường và bụi bẩn đều có thể gây lỗi. Err14 cũng không đơn giản là hỏng cổng truyền thông. Dây tín hiệu và thông số truyền thông phải được kiểm tra trước.
Biến tần có điện áp DC bus nguy hiểm
Tụ DC bus có thể duy trì điện áp sau khi ngắt nguồn. Việc đo kiểm sai thao tác có thể gây tai nạn nghiêm trọng. Bo công suất còn chứa linh kiện nhạy cảm với tĩnh điện. Sửa chữa cần thiết bị đo phù hợp và quy trình an toàn. Vì vậy, doanh nghiệp không nên tự thay IGBT theo phỏng đoán.

Lí do nên chọn Công Ty TNHH Tự Động Lâm Gia Huy để sửa chữa biến tần?
Kiểm tra theo nguyên nhân thay vì thay linh kiện
Công Ty TNHH Tự Động Lâm Gia Huy ưu tiên chẩn đoán trước khi sửa. Kỹ thuật viên kiểm tra cả biến tần và tải liên quan. Dữ liệu lỗi được đối chiếu với model thực tế. Thông số cài đặt cũng được kiểm tra trước khi kết luận. Quy trình này giúp hạn chế tình trạng sửa xong nhưng lỗi quay lại.
Phù hợp với môi trường sản xuất tại Bình Dương
Bình Dương tập trung nhiều nhà máy và dây chuyền tự động hóa. Một biến tần dừng có thể ảnh hưởng nhiều công đoạn phía sau. Dịch vụ sửa chữa cần ưu tiên tốc độ nhưng không được bỏ qua chẩn đoán. Lâm Gia Huy hướng đến phương án sửa chữa thực tế và phù hợp sản xuất.
Quy trình sửa biến tần tại Lâm Gia Huy
Tiếp nhận và xác định model
Kỹ thuật viên ghi nhận model và tình trạng lỗi. Tem máy và thông số công suất được kiểm tra. Mã lỗi hiển thị được ghi nhận trước khi xóa lỗi.
Kiểm tra phần công suất và điều khiển
Biến tần được kiểm tra nguồn vào và DC bus. Module công suất được kiểm tra theo từng tầng. Mạch driver và mạch đo dòng cũng được kiểm tra. Bo điều khiển được đánh giá khi có dấu hiệu bất thường.
Kiểm tra sau sửa chữa
Biến tần được chạy thử theo điều kiện phù hợp. Các thông số quan trọng được kiểm tra lại. Dòng điện và trạng thái vận hành được theo dõi. Chỉ bàn giao khi thiết bị đạt yêu cầu kiểm tra.
Cam kết dịch vụ tại Lâm Gia Huy
Ưu tiên đúng bệnh và đúng phương án
Mỗi biến tần được đánh giá theo tình trạng thực tế. Lâm Gia Huy không áp dụng một phương án cho mọi lỗi. Linh kiện chỉ được thay khi kết quả kiểm tra cho thấy cần thiết. Cách làm này giúp khách hàng kiểm soát chi phí tốt hơn.
Hỗ trợ nhiều nhu cầu sửa chữa công nghiệp
Dịch vụ hướng đến các nhà máy đang sử dụng biến tần Delixi. Phạm vi có thể bao gồm lỗi nguồn, công suất và điều khiển. Các lỗi quá dòng và quá áp cũng được kiểm tra chuyên sâu. Lỗi truyền thông và PID cũng cần được xử lý đúng nguyên nhân.
Các KCN phục vụ tại Bình Dương và trên toàn quốc
Phục vụ khu vực nhà máy và sản xuất công nghiệp
Công Ty TNHH Tự Động Lâm Gia Huy phục vụ nhu cầu sửa chữa thiết bị công nghiệp. Khu vực Bình Dương có mật độ nhà máy và dây chuyền cao. Dịch vụ có thể hỗ trợ khách hàng tại nhiều khu công nghiệp. Với thiết bị cần kiểm tra chuyên sâu, phương án tiếp nhận sẽ được thống nhất trước.
Hỗ trợ khách hàng ngoài Bình Dương
Nhu cầu sửa chữa biến tần không chỉ tập trung tại Bình Dương. Lâm Gia Huy có thể tiếp nhận thiết bị từ nhiều tỉnh thành. Hình thức xử lý phụ thuộc tình trạng và model thiết bị. Khách hàng nên cung cấp ảnh tem máy trước khi gửi thiết bị.
Dịch vụ sửa chữa biến tần hãng khác
Sửa chữa biến tần xuất xứ Châu Âu, Mỹ
Các thương hiệu thường gặp gồm ABB, Siemens, Schneider Electric, Danfoss, Rockwell Automation, Allen-Bradley, Yaskawa, WEG, Invertek và GE. Từng hãng có cấu trúc lỗi và phần mềm chẩn đoán khác nhau. Vì vậy, kỹ thuật viên cần xác định chính xác model trước khi sửa.






Sửa chữa biến tần xuất xứ Nhật Bản
Các thương hiệu phổ biến gồm Mitsubishi Electric, Fuji Electric, Omron, Hitachi, Toshiba, Panasonic và TMEIC. Nhiều dòng có cấu trúc bo điều khiển khác nhau. Mã lỗi cũng thay đổi theo series và thế hệ thiết bị.



Sửa chữa biến tần Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
Các thương hiệu thường gặp gồm LS Electric, Hyundai, Delta, TECO, INVT, Veichi, CHINT và các thương hiệu công nghiệp khác. Việc kiểm tra cần dựa trên model thực tế. Không nên lấy mã lỗi của series khác để áp dụng trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp?
Biến tần Delixi báo Err07 có phải hỏng IGBT không?
Chưa thể kết luận ngay khi chỉ nhìn mã Err07. Delixi yêu cầu kiểm tra động cơ và cách điện trước. Module nghịch lưu chỉ được kết luận sau khi kiểm tra phần cứng.
Err08 có phải chắc chắn hỏng biến tần không?
Không. Err08 liên quan tình trạng thấp áp DC bus. Nguồn cấp, dây nguồn và cầu chỉnh lưu đều cần kiểm tra.
Err14 có thể do dây truyền thông không?
Có. Delixi yêu cầu kiểm tra dây truyền thông và thiết bị điều khiển. Thông số truyền thông và giao thức cũng phải đồng nhất.
Có nên tự reset lỗi Delixi không?
Reset chỉ xóa trạng thái bảo vệ trong một số trường hợp. Reset không xử lý nguyên nhân gốc của lỗi. Nếu lỗi lặp lại, nên dừng thiết bị để kiểm tra.
Cần cung cấp gì khi yêu cầu sửa biến tần Delixi?
Khách hàng nên cung cấp model và công suất biến tần. Ảnh tem máy và ảnh mã lỗi cũng rất hữu ích. Thông tin ứng dụng và công suất động cơ giúp chẩn đoán nhanh hơn.
Kết luận
Sửa đúng lỗi giúp giảm thời gian dừng máy
Biến tần Delixi có nhiều dòng sản phẩm và cấu hình khác nhau. Tài liệu chính hãng cũng được cập nhật theo từng dòng. Delixi hiện duy trì kho tài liệu riêng cho E series và EM60. Hãng cũng đã công bố tài liệu mới cho H300 và H500. Vì vậy, sửa chữa chuyên nghiệp phải bắt đầu từ model chính xác. Mã lỗi cũng phải được đối chiếu đúng tài liệu. Với nhu cầu sửa chữa biến tần Delixi tại Bình Dương, Công Ty TNHH Tự Động Lâm Gia Huy hướng đến phương án sửa đúng bệnh và kiểm tra rõ nguyên nhân. Khi biến tần dừng máy, xử lý nhanh là cần thiết. Nhưng xử lý đúng mới giúp dây chuyền vận hành ổn định lâu dài.
Công Ty TNHH Tự Động Lâm Gia Huy sẵn sàng tiếp nhận thông tin model và mã lỗi. Khách hàng có thể gửi ảnh tem máy trước khi mang thiết bị đến kiểm tra.
Lưu ý kỹ thuật: Bảng mã trên được đối chiếu từ tài liệu Delixi công bố cho các dòng E/EM và tài liệu xử lý lỗi chính hãng. Các dòng Delixi mới như H80, H300 và H500 có tài liệu riêng. Không nên áp dụng máy móc bảng mã E/EM cho các series mới.
Xem thêm các bài viết khác: Tại đây
Công ty TNHH Tự Động Lâm Gia Huy – (Lamat) là nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực điều khiển – tự động hóa công nghiệp. Công ty chúng tôi đang phân phối và là đối tác dịch vụ của VECHI tại thị trường Việt Nam.
Quý khách hàng cần hỗ trợ và tư vấn các dịch vụ, liên hệ trực tiếp qua:
Hotline: 093 884 3979
Địa chỉ: Số14E/7 Đường ĐT743C, Phường Bình Hòa, TPHCM, Việt Nam
